帶有自動不停車裝置的輸紙機構

dài yǒu zì dòng bù tíng chē zhuāng zhì de shū zhǐ jī gòu đái hữu tự động bất đình xa trang trí đích thâu chỉ ki cấu

Hán Việt: đái hữu tự động bất đình xa trang trí đích thâu chỉ ki cấu · Pinyin: dài yǒu zì dòng bù tíng chē zhuāng zhì de shū zhǐ jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (hữu) + (tự) + (động) + (bất) + (đình) + (xa) + (trang) + (trí) + (đích) + (thâu) + (chỉ) + (ki) + (cấu)