平生不作虧心事,夜半敲門不喫驚

píng shēng bù zuò kuī xīn shì,yè bàn qiāo mén bù chī jīng

Pinyin: píng shēng bù zuò kuī xīn shì,yè bàn qiāo mén bù chī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (sanh) + (bất) + (tác) + (khuy) + (tâm) + (sự) + + (dạ) + (bán) + (xao) + (môn) + (bất) + (khiết) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平生:有生以来;亏心:违背良心。从来没有干过违背良心的事,即使夜半人敲门也不吃惊。形容为人处事光明正大,心地坦然。