幻化网大瑜伽教十忿怒明王大明观想仪轨经

huyễn hóa võng đại du già giáo thập phẫn nộ minh vương đại minh quan tưởng nghi quỹ kinh

Hán Việt: huyễn hóa võng đại du già giáo thập phẫn nộ minh vương đại minh quan tưởng nghi quỹ kinh

Tổng quan

huyễn hoá võng đại du già giáo thập phẫn nộ minh vương đại minh quán tưởng nghi quỹ kinh (經名)一卷,趙宋法賢譯。十忿怒明王之儀軌也。☸

Cấu tạo: (huyễn) + (hóa) + (võng) + (đại) + (du) + (già) + (giáo) + (thập) + 忿 (phẫn) + (nộ) + (minh) + (vương) + (đại) + (minh) + (quan) + (tưởng) + (nghi) + (quỹ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyễn hoá võng đại du già giáo thập phẫn nộ minh vương đại minh quán tưởng nghi quỹ kinh (經名)一卷,趙宋法賢譯。十忿怒明王之儀軌也。☸