征求意见

zhēng qiú yì jiànchinh cầu ý kiến

Hán Việt: chinh cầu ý kiến · Pinyin: zhēng qiú yì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 征 (chinh) + 求 (cầu) + 意 (ý) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy ý kiến
  • Biên soạn 徵求意見 hēngqiú yìjiàn v.o. solicit others' views; seek opinions

Eng

  • Cihui 徵求意見 hēngqiú yìjiàn v.o. solicit others' views; seek opinions

Đức

  • Handedict um die Meinung fragen

Từ liên quan

Gần nghĩa

意见一致 · 意见不合 · 意见不同 · 意见分歧 · 意见相同 · 意见一致的 · 意见不同的 · 意见箱