意见箱

yì jiàn xiāngý kiến tương

Hán Việt: ý kiến tương · Pinyin: yì jiàn xiāng

Tổng quan

hộp ý kiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为征求意见而专设的箱子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

供眾人投遞書面意見的信箱。

Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòm thư góp ý
  • Google Alex v6 hộp thư góp ý
  • Biên soạn suggestion box M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供眾人投遞書面意見的信箱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.为征求意见而专设的箱子。

Eng

  • Cihui suggestion box

Từ liên quan

Gần nghĩa

意見 · 意见 · 意见一致 · 意见不合 · 意见不同 · 意见分歧 · 意见相同 · 意见一致的