德語商務信函的格式和書寫方式

dé yǔ shāng wù xìn hán de gé shì hé shū xiě fāng shì đức ngữ thương vụ tín hàm đích cách thức hòa thư tả phương thức

Hán Việt: đức ngữ thương vụ tín hàm đích cách thức hòa thư tả phương thức · Pinyin: dé yǔ shāng wù xìn hán de gé shì hé shū xiě fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ngữ) + (thương) + (vụ) + (tín) + (hàm) + (đích) + (cách) + (thức) + (hòa) + (thư) + (tả) + (phương) + (thức)