托运行李
thác vận hành lí
Hán Việt: thác vận hành lí · Pinyin: tuō yùn xíng li
Tổng quan
hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành lý ký gửi
Eng
- Cihui luggage that has been checked in (on flight)
Hán Việt: thác vận hành lí · Pinyin: tuō yùn xíng li
hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)