抗力

kàng lìkháng lực

Hán Việt: kháng lực · Pinyin: kàng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓力能举起。 2.抵抗力。

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 抗力 kànglì n. resistance force

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓力能举起。 2.抵抗力。

Eng

  • JMdict drag
  • JMdict fluid resistance
  • JMdict (surface) reaction force (i.e. normal force and frictional force)
  • Cihui 抗力 kànglì n. resistance force
  • Tần suất từ 抗力 kànglì n. resistance force

ja

  • JMdict 抗力(こうりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝