教堂繪畫和重點文物保養專業

jiào táng huì huà hé zhòng diǎn wén wù bǎo yǎng zhuān yè giáo đường hội họa hòa trọng điểm văn vật bảo dưỡng chuyên nghiệp

Hán Việt: giáo đường hội họa hòa trọng điểm văn vật bảo dưỡng chuyên nghiệp · Pinyin: jiào táng huì huà hé zhòng diǎn wén wù bǎo yǎng zhuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đường) + (hội) + (họa) + (hòa) + (trọng) + (điểm) + (văn) + (vật) + (bảo) + (dưỡng) + (chuyên) + (nghiệp)