格拉斯哥貝勒斯特威怡國際機場
cách lạp tư ca bối lặc tư đặc uy di quốc tế ki tràng
Hán Việt: cách lạp tư ca bối lặc tư đặc uy di quốc tế ki tràng · Pinyin: gé lā sī gē bèi lēi sī tè wēi yí guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 哥 (ca) + 貝 (bối) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 威 (uy) + 怡 (di) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)