橄榄石

gǎn lǎn shícảm lãm thạch

Hán Việt: cảm lãm thạch · Pinyin: gǎn lǎn shí

Tổng quan

olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4)

Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá peridot
  • Biên soạn 1. olivine 2. night emerald M:ge/²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi olivine

Eng

  • Cihui olivine (rock-forming mineral magnesium-iron silicate (Mg,Fe)2SiO4); peridot

Đức

  • Handedict Peridot, Olivin, Olivingruppe (Gruppe von Mineralien) (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橄榄体 · 橄榄山 · 橄榄岩 · 橄榄枝 · 橄榄树 · 橄榄油 · 橄榄球 · 橄榄科