橡皮布和壓印滾筒之間壓力進給
tượng bì bố hòa áp ấn cổn đồng chi gian áp lực tiến cấp
Hán Việt: tượng bì bố hòa áp ấn cổn đồng chi gian áp lực tiến cấp · Pinyin: xiàng pí bù hé yā yìn gǔn tǒng zhī jiān yā lì jìn gěi
Tổng quan
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố) + 和 (hòa) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 之 (chi) + 間 (gian) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 進 (tiến) + 給 (cấp)