欢喜的

hoan hỉ đích

Hán Việt: hoan hỉ đích

Tổng quan

vui mừng, hân hoan, vui sướng, mang lại niềm vui, đáng mừng

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 喜 (hỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ
  • Tần suất từ vui mừng, hân hoan, vui sướng, mang lại niềm vui, đáng mừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi joyful

Eng

  • Tần suất từ joyful

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢喜地 · 歡喜丸 · 歡喜佛 · 歡喜光 · 歡喜國 · 歡喜園 · 歡喜團 · 歡喜地