歡喜團

hoan hỉ đoàn

Hán Việt: hoan hỉ đoàn

Tổng quan

(物名)同於歡喜丸。供歡喜天者。又持於歡喜天之手者。☸

Cấu tạo: 欢 (hoan) + 喜 (hỉ) + 团 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)同於歡喜丸。供歡喜天者。又持於歡喜天之手者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢喜地 · 欢喜的 · 歡喜丸 · 歡喜佛 · 歡喜光 · 歡喜國 · 歡喜園 · 歡喜地