欢乐 huān lè · hoan nhạc Hán Việt: hoan nhạc · Pinyin: huān lè Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 乐 (nhạc)Pinyinhuān lèHán Việthoan nhạcCấu tạo欢 + 乐 · hoan + nhạc nghĩa thành phần: hoan + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐。讙﹐通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐。讙﹐通"欢"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa愉快 · 欢喜 · 欢娱 · 欢快 · 欢欣 · 欢畅 · 高兴Từ trái nghĩa凄凉 · 哀伤 · 哀痛 · 忧伤 · 忧愁 · 悲伤 · 悲哀 · 悲苦 · 惨切 · 痛苦