注音一式

zhù yīn yī shìchú âm nhất thức

Hán Việt: chú âm nhất thức · Pinyin: zhù yīn yī shì

Tổng quan

Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1

Cấu tạo: 注 (chú) + 音 (âm) + 一 (nhất) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bopomofo
  • Cihui viết tắt của 國語注音符號第一式
  • Cihui 国语注音符号第一式

Eng

  • Cihui Mandarin Phonetic Symbols 1; Bopomofo; abbr. for 國語注音符號第一式; 国语注音符号第一式

Từ liên quan

Gần nghĩa

一式二份 · 一式四份 · 注音字母 · 注音符号 · 注音法 · 一式一样 · 一式三份 · 一式两份