滑水道 huá shuǐ dào·hoạt thủy đạo Hán Việt: hoạt thủy đạo · Pinyin: huá shuǐ dào Tổng quan cầu trượt nước Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Pinyinhuá shuǐ dàoHán Việthoạt thủy đạoTừ loạidanhCấu tạo滑 + 水 + 道 · hoạt + thủy + đạo nghĩa thành phần: hoạt + thủy + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống trượt nướcEngCihui water slide Từ liên quan Gần nghĩa水道学 · 水道 · 水道学的 · 水道学者 · 滑水 · 水道测量家 · 水道测量术 · 水道水