無方釋義

vô phương thích nghĩa

Hán Việt: vô phương thích nghĩa

Tổng quan

(術語)三論家四種釋義之一。見四種釋義條。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 方 (phương) + 释 (thích) + 义 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三論家四種釋義之一。見四種釋義條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无方略的 · 无方之民 · 无方向性 · 無方之民 · 释义语义学