無線電發射機的防天線失調裝置
vô tuyến điện phát xạ ki đích phòng thiên tuyến thất điều trang trí
Hán Việt: vô tuyến điện phát xạ ki đích phòng thiên tuyến thất điều trang trí · Pinyin: wú xiàn diàn fā shè jī de fáng tiān xiàn shī diào zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 機 (ki) + 的 (đích) + 防 (phòng) + 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 失 (thất) + 調 (điều) + 裝 (trang) + 置 (trí)