现世生苗 xiàn shì shēng miáo·hiện thế sanh miêu Hán Việt: hiện thế sanh miêu · Pinyin: xiàn shì shēng miáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓眼前即可收效。 Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 生 (sanh) + 苗 (miêu)Pinyinxiàn shì shēng miáoHán Việthiện thế sanh miêuCấu tạo現 + 世 + 生 + 苗 · hiện + thế + sanh + miêu nghĩa thành phần: hiện + thế + sanh + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓眼前即可收效。 Từ liên quan Gần nghĩa现世现报 · 現世利益 · 现世报 · 现世宝 · 现世的 · 现世报儿 · 現世現報 · 現世生苗