用尽的

dụng tận đích

Hán Việt: dụng tận đích

Tổng quan

mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên...), tàn lụi

Cấu tạo: 用 (dụng) + 盡 (tận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiệt sức

Từ liên quan

Gần nghĩa

用尽心机 · 用尽 · 用尽一切 · 用尽一切地 · 用尽机关 · 用尽方法