Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 泥 (nê) + 土 (thổ) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)
- Hán Việt
- dụng nê thổ phúc cái
- Cấu tạo
- 用 + 泥 + 土 + 覆 + 蓋 · dụng + nê + thổ + phúc + cái
nghĩa thành phần: dụng + nê + thổ + phúc + cái
Từ liên quan
Gần nghĩa
覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 用泥铲涂 · 用泥灰填塞 · 覆盖区域 · 覆盖在上 · 覆盖成本 · 覆盖标记