相業

xiāng yètương nghiệp

Hán Việt: tương nghiệp · Pinyin: xiāng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宰相的功业。亦喻巨大的功绩。

Cấu tạo: 相 (tương) + 業 (nghiệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

業主 · 業餘 · 業內 · 業力 · 業務 · 業大 · 業已 · 業師