第二次世界大戰歐戰勝利紀念日

dì èr cì shì jiè dà zhàn ōu zhàn shèng lì jì niàn rì đệ nhị thứ thế giới đại chiến âu chiến thắng lợi kỉ niệm nhật

Hán Việt: đệ nhị thứ thế giới đại chiến âu chiến thắng lợi kỉ niệm nhật · Pinyin: dì èr cì shì jiè dà zhàn ōu zhàn shèng lì jì niàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thứ) + (thế) + (giới) + (đại) + (chiến) + (âu) + (chiến) + (thắng) + (lợi) + (kỉ) + (niệm) + (nhật)