等边 đẳng biên Hán Việt: đẳng biên Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 邊 (biên)Hán Việtđẳng biênTừ loạitínhCấu tạo等 + 邊 · đẳng + biên nghĩa thành phần: đẳng + biên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đều cạnhBiên soạn equilateralEngCihui 等邊 ěngbiān attr. <math.> equilateral Từ liên quan Gần nghĩa等边形 · 等边的 · 等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位