糾正一個違背法律的行政決定
củ chánh nhất cá vi bối pháp luật đích hành chánh quyết định
Hán Việt: củ chánh nhất cá vi bối pháp luật đích hành chánh quyết định · Pinyin: jiū zhèng yī gè wéi bèi fǎ lǜ de xíng zhèng jué dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 違 (vi) + 背 (bối) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 的 (đích) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 決 (quyết) + 定 (định)