紅絲疔 hóng sī dīng·HỒNG TI ĐINH Hán Việt: HỒNG TI ĐINH · Pinyin: hóng sī dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疔疮之一种。 Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 疔Pinyinhóng sī dīngHán ViệtHỒNG TI ĐINHTừ loạidanhCấu tạo紅 + 絲 + 疔 Nghĩa ViệtBiên soạn life-threatening malignant boilEngCihui 紅絲疔 óngsīdīng n. life-threatening malignant boil Từ liên quan Gần nghĩa紅絲石 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝带 · 红丝石 · 红丝研 · 红丝砚 · 红丝待选