红丝带

hóng sī dàihồng ti đái

Hán Việt: hồng ti đái · Pinyin: hóng sī dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

红色的丝带,特指国际通用的防治艾滋病的呈🎗形的标志。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 帶 (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的丝带,特指国际通用的防治艾滋病的呈🎗形的标志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝带的 · 丝带 · 紅絲疔 · 紅絲石 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝疔 · 红丝石