縱向裁切16頁印刷生產的設計構思
Pinyin: zòng xiàng cái qiē 6 yè yìn shuà shēng chǎn de shè jì gòu sī
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 裁 (tài) + 切 (thiết) + 1 + 6 + 頁 (hiệt) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 構 (cấu) + 思 (tư)