Tổng quan
Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 錄 (lục) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 者 (giả)
- Hán Việt
- kỉ lục bảo trì giả
- Cấu tạo
- 紀 + 錄 + 保 + 持 + 者 · kỉ + lục + bảo + trì + giả
nghĩa thành phần: kỉ + lục + bảo + trì + giả
Từ liên quan
Gần nghĩa
紀錄片兒 · 纪录影片 · 纪录片儿 · 纪录打印机 · 紀錄影片 · 纪录输出打印