纳斯卡 nà sī kǎ·nạp tư tạp Hán Việt: nạp tư tạp · Pinyin: nà sī kǎ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 斯 (tư) + 卡 (tạp)Pinyinnà sī kǎHán Việtnạp tư tạpCấu tạo納 + 斯 + 卡 · nạp + tư + tạp nghĩa thành phần: nạp + tư + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 NazcaĐứcHandedict Nazca (Stadt in Peru) Từ liên quan Gần nghĩa纳斯达克 · 斯卡伯勒礁 · 纳斯卡巨画 · 斯卡恩 · 斯卡特 · 斯卡布罗 · 斯卡帕湾 · 纳斯塔斯