终始不渝
chung thủy bất du
Hán Việt: chung thủy bất du · Pinyin: zhōng shǐ bù yú
Tổng quan
1.自始至终,一直不变。
自始至終,都不改變。指意志堅定。《舊唐書.卷八九.姚璹傳》:「居中作相,弘益已多; 防邊訓兵,心力俱盡。歲寒無改,終始不渝。」也作「始終不易」、「始終不渝」。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.自始至终,一直不变。
Hán Việt: chung thủy bất du · Pinyin: zhōng shǐ bù yú
1.自始至终,一直不变。
自始至終,都不改變。指意志堅定。《舊唐書.卷八九.姚璹傳》:「居中作相,弘益已多; 防邊訓兵,心力俱盡。歲寒無改,終始不渝。」也作「始終不易」、「始終不渝」。