终始如一

zhōng shǐ rú yīchung thủy như nhất

Hán Việt: chung thủy như nhất · Pinyin: zhōng shǐ rú yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

终:结束; 始:开始。自始自终一个样子。自始至终,一直不变。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自始至終都能一致。《荀子.禮論》:「終始如一,是君子之道、禮義之文也。」也作「始終如一」、「始終若一」。

Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 如 (như) + 一 (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终:结束; 始:开始。自始自终一个样子。自始至终,一直不变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一味雨 · 终始若一 · 终始不渝 · 终始弗渝 · 终始参差 · 终始一贯 · 終始不渝 · 終始若一