终身不齿

zhōng shēn bù chǐchung thân bất xỉ

Hán Việt: chung thân bất xỉ · Pinyin: zhōng shēn bù chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

齿:录用。一辈子都不被录用。

Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 不 (bất) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齿:录用。一辈子都不被录用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

终身大事 · 終身伴侶 · 终身监禁 · 终身俸 · 终身制 · 终身地 · 终身的 · 终身之丑