美國海軍海洋哺乳動物專案計劃
mĩ quốc hải quân hải dương bộ nhũ động vật chuyên án kế hoạch
Hán Việt: mĩ quốc hải quân hải dương bộ nhũ động vật chuyên án kế hoạch · Pinyin: měi guó hǎi jūn hǎi yáng bǔ rǔ dòng wù zhuān àn jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 動 (động) + 物 (vật) + 專 (chuyên) + 案 (án) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)