考核過的殘疾人手工場輔導員

kǎo hé guò de cán jí rén shǒu gōng chǎng fǔ dǎo yuán khảo hạch quá đích tàn tật nhân thủ công tràng phụ đạo viên

Hán Việt: khảo hạch quá đích tàn tật nhân thủ công tràng phụ đạo viên · Pinyin: kǎo hé guò de cán jí rén shǒu gōng chǎng fǔ dǎo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (hạch) + (quá) + (đích) + (tàn) + (tật) + (nhân) + (thủ) + (công) + (tràng) + (phụ) + (đạo) + (viên)