聯合國難民事務高級專員辦事處
liên hợp quốc nan dân sự vụ cao cấp chuyên viên bạn sự xử
Hán Việt: liên hợp quốc nan dân sự vụ cao cấp chuyên viên bạn sự xử · Pinyin: lián hé guó nán mín shì wù gāo jí zhuān yuán bàn shì chù
Tổng quan
Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 難 (nan) + 民 (dân) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 員 (viên) + 辦 (bạn) + 事 (sự) + 處 (xử)
Nghĩa
Việt
- Cihui Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Eng
- CC-CEDICT Office of the UN High Commissioner for Refugees (UNHCR)
- Cihui Office of the UN High Commissioner for Refugees (UNHCR)