聲聞無數願 thanh văn vô sổ nguyện Hán Việt: thanh văn vô sổ nguyện Tổng quan (術語)四十八願中之第十四願。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 无 (vô) + 数 (sổ) + 愿 (nguyện)Hán Việtthanh văn vô sổ nguyệnCấu tạo声 + 闻 + 无 + 数 + 愿 · thanh + văn + vô + sổ + nguyện nghĩa thành phần: thanh + văn + vô + sổ + nguyện Nghĩa ViệtCihui (術語)四十八願中之第十四願。☸ Từ liên quan Gần nghĩa聲聞乘三生 · 聲聞乘十地 · 聲聞畏苦障 · 声闻过情 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞四果 · 聲聞法界