聲聞畏苦障

thanh văn úy khổ chướng

Hán Việt: thanh văn úy khổ chướng

Tổng quan

(雜語)聲聞之人,怖世間生死之苦,願求真空之涅槃,為證佛果之障也。☸

Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 畏 (úy) + 苦 (khổ) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)聲聞之人,怖世間生死之苦,願求真空之涅槃,為證佛果之障也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲聞乘三生 · 聲聞乘十地 · 聲聞無數願 · 声闻过情 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞四果 · 聲聞法界