藥物依賴

yào wù yī làidược vật y lại

Hán Việt: dược vật y lại · Pinyin: yào wù yī lài

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 依 (y) + 賴 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệ thuộc thuốc

Đức

  • Handedict angewiesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

依賴注入 · 药物处理 · 藥物學家 · 藥物治療 · 依赖的 · 藥物動力學 · 藥物學 · 依赖于人