計算機愛克斯線體層攝影掃描儀
kế toán ki ái khắc tư tuyến thể tằng nhiếp ảnh tảo miêu nghi
Hán Việt: kế toán ki ái khắc tư tuyến thể tằng nhiếp ảnh tảo miêu nghi · Pinyin: jì suàn jī ài kè sī xiàn tǐ céng shè yǐng sào miáo yí
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 愛 (ái) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 線 (tuyến) + 體 (thể) + 層 (tằng) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)