請提出對牛排烹調程度的要求
thỉnh đề xuất đối ngưu bài phanh điều trình độ đích yếu cầu
Hán Việt: thỉnh đề xuất đối ngưu bài phanh điều trình độ đích yếu cầu · Pinyin: qǐng tí chū duì niú pái pēng diào chéng dù de yào qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 提 (đề) + 出 (xuất) + 對 (đối) + 牛 (ngưu) + 排 (bài) + 烹 (phanh) + 調 (điều) + 程 (trình) + 度 (độ) + 的 (đích) + 要 (yếu) + 求 (cầu)