諸佛頂 chư phật đính Hán Việt: chư phật đính Tổng quan (菩薩)三佛頂五佛頂等之佛頂尊也。見佛頂尊條。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 佛 (phật) + 顶 (đính)Hán Việtchư phật đínhCấu tạo诸 + 佛 + 顶 · chư + phật + đính nghĩa thành phần: chư + phật + đính Nghĩa ViệtCihui (菩薩)三佛頂五佛頂等之佛頂尊也。見佛頂尊條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛頂印 · 佛頂咒 · 佛頂壇 · 佛頂尊 · 佛頂業 · 佛頂面 · 諸佛家 · 諸佛經