諸法無我

chư pháp vô ngã

Hán Việt: chư pháp vô ngã

Tổng quan

(術語)三法印之一。☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 无 (vô) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三法印之一。☸

Eng

  • JMdict idea that all things in the universe lack their own unchangeable substances

ja

  • JMdict 諸法無我(しょほうむが)

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸法無我印 · 諸法五位 · 諸法實相 · 諸法無相 · 諸法皆空 · 無我印 · 無我想 · 無我觀