無我想

vô ngã tưởng

Hán Việt: vô ngã tưởng

Tổng quan

(術語)十想之一、知一切諸法空寂而滅我想之謂也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 我 (ngã) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十想之一、知一切諸法空寂而滅我想之謂也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無我印 · 無我觀 · 我想 · 我想它是 · 无我 · 無我 · 我想也是 · 我想你了