跋陀羅迦卑梨耶

bạt đà la già ti lê da

Hán Việt: bạt đà la già ti lê da

Tổng quan

(人名)Bhadrakapilā,婆羅門女名。譯曰賢色黃女。見本行集經四十五。☸

Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 迦 (già) + 卑 (ti) + 梨 (lê) + 耶 (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Bhadrakapilā,婆羅門女名。譯曰賢色黃女。見本行集經四十五。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

跋陀羅耶尼部 · 梨耶 <cm> · 梨耶識 <cm> · 跋陀羅 <cm> · 跋陀婆羅 <cm>