躡凍

niè dòngniếp đống

Hán Việt: niếp đống · Pinyin: niè dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.踏着未融化的冰雪行路。

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 凍 (đống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 凍傷 · 凍僵 · 冻冰 · 凍卵 · 凍原 · 凍品 · 凍土