躡尋 niè xún·niếp tầm Hán Việt: niếp tầm · Pinyin: niè xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.追究; 追查。 2.跟踪寻找。 Cấu tạo: 躡 (niếp) + 尋 (tầm)Pinyinniè xúnHán Việtniếp tầmCấu tạo躡 + 尋 · niếp + tầm nghĩa thành phần: niếp + tầm Từ liên quan Gần nghĩa尋烏 · 寻人 · 尋仇 · 尋出 · 尋味 · 寻回 · 尋址 · 寻声