進一步提高運轉可靠性的裝置
tiến nhất bộ đề cao vận chuyển khả kháo tính đích trang trí
Hán Việt: tiến nhất bộ đề cao vận chuyển khả kháo tính đích trang trí · Pinyin: jìn yī bù tí gāo yùn zhuǎn kě kào xìng de zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 提 (đề) + 高 (cao) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính) + 的 (đích) + 裝 (trang) + 置 (trí)