郤詵丹桂 xì shēn dān guì·khích sân đan quế Hán Việt: khích sân đan quế · Pinyin: xì shēn dān guì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻科举及第,获得功名。 Cấu tạo: 郤 (khích) + 詵 (sân) + 丹 (đan) + 桂 (quế)Pinyinxì shēn dān guìHán Việtkhích sân đan quếCấu tạo郤 + 詵 + 丹 + 桂 · khích + sân + đan + quế nghĩa thành phần: khích + sân + đan + quế Từ liên quan Gần nghĩa郤诜高第 · 丹桂飘香 · 郤詵高第 · 郤詵枝 · 郤詵桂 · 郤詵榮 · 郤詵樹 · 郤詵第